international islamic front for jihad against jews and crusaders

Định nghĩa

Danh từ riêng: Một tổ chức khủng bố được Osama bin Laden thành lập vào năm 1998, hoạt động như một tổ chức bảo trợ cho al-Qaeda các nhóm chiến binh khác ở Ai Cập, Algeria, Pakistan Bangladesh. Tổ chức này công khai tuyên bố mục tiêu chống lại người Do Thái những người theo đạo Thiên chúa (Crusaders) thông qua thánh chiến (jihad).

dụ sử dụng
  • (Mặt trận Hồi giáo Quốc tế cho Thánh chiến chống lại Người Do Thái Quân Thập tự được thành lập để hợp nhất các nhóm chiến binh khác nhau dưới một ngọn cờ chung.)
  • (Liên Hợp Quốc đã chỉ định Mặt trận Hồi giáo Quốc tế cho Thánh chiến chống lại Người Do Thái Quân Thập tự một tổ chức khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a front for": đóng vai trò một tổ chức bảo trợ hoặc bình phong cho các hoạt động khác.

    • The International Islamic Front for Jihad against Jews and Crusaders served as a front for al-Qaeda's global operations. (Mặt trận Hồi giáo Quốc tế cho Thánh chiến chống lại Người Do Thái Quân Thập tự đóng vai trò một tổ chức bảo trợ cho các hoạt động toàn cầu của al-Qaeda.)
  • "jihad": trong bối cảnh này, "jihad" được hiểu "thánh chiến" — một khái niệm trong Hồi giáo, nhưngđây được các nhóm cực đoan sử dụng để biện minh cho bạo lực.

Biến thể từ gần giống
  • International Islamic Front (n): Mặt trận Hồi giáo Quốc tế (tên rút gọn).
  • Front for Jihad (n): Mặt trận Thánh chiến.
  • Al-Qaeda (n): Tổ chức khủng bố liên quan chặt chẽ.
Từ đồng nghĩa
  • Terrorist umbrella organization: tổ chức khủng bố bảo trợ.
  • Militant coalition: liên minh chiến binh.
  • Jihadist network: mạng lưới thánh chiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Form a front: thành lập một mặt trận.

    • The groups formed a front to coordinate their attacks. (Các nhóm đã thành lập một mặt trận để phối hợp các cuộc tấn công của họ.)
  • Unite under: hợp nhất dưới (một tổ chức).

    • They united under the International Islamic Front for Jihad against Jews and Crusaders. (Họ đã hợp nhất dưới Mặt trận Hồi giáo Quốc tế cho Thánh chiến chống lại Người Do Thái Quân Thập tự.)
Thành ngữ liên quan
  • Holy war: thánh chiến (thường dùng để chỉ các cuộc chiến tranh tôn giáo, nhưng trong ngữ cảnh này mang nghĩa tiêu cực).

    • The group declared a holy war against its enemies. (Nhóm này đã tuyên bố một cuộc thánh chiến chống lại kẻ thù của họ.)
  • Crusade: cuộc thập tự chinh (từ này trong lịch sử chỉ các cuộc chiến tranh của người Thiên chúa giáo, nhưngđây được các nhóm Hồi giáo cực đoan dùng để chỉ các thế lực phương Tây).

    • The term "Crusaders" in the front's name refers to Western powers. (Thuật ngữ "Quân Thập tự" trong tên của mặt trận ám chỉ các cường quốc phương Tây.)